INNOVA CROSS HYBRID

Giá xe

960.000.000 

Thông tin khác:

Kiểu dángMinivan (xe đa dụng)
Số chỗ7
Hộp sốTự động vô cấp e-CVT.
Dung tích1.987 cc
Nhiên liệuHybrid

Đăng ký nhận báo giá Tính giá lăn bánh

Tổng quan

Toyota Innova Cross HEV là MPV hybrid duy nhất trong phân khúc hạng C tại Việt Nam, nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia trên nền tảng TNGA. Xe kết hợp động cơ xăng 2.0L với mô-tơ điện cho tổng công suất 183 mã lực, tiêu hao chỉ 4.92L/100km hỗn hợp. So với bản xăng V, bản HEV được nâng cấp lên 7 chỗ với ghế thương gia hàng 2 chỉnh điện, cửa sổ trời toàn cảnh, mâm 18 inch và đặc biệt là gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense đầy đủ — trang bị mà bản V không có. Giá từ 1.005 triệu đồng.

Hybrid tự sạc — 4.92L/100km cho MPV 7 chỗ, tiết kiệm ngang sedan hạng B

Innova Cross HEV sử dụng hệ thống hybrid tự sạc — pin được nạp tự động qua phanh tái tạo năng lượng và động cơ xăng, không cần cắm sạc. Hệ thống gồm:
  • Động cơ xăng Atkinson 2.0L M20A-FXS (150 mã lực, 188 Nm)
  • Mô-tơ điện (111 mã lực, 206 Nm)
  • Tổng công suất hệ thống: 183 mã lực
  • Hộp số e-CVT chuyên dụng cho hybrid
Mức tiêu hao nhiên liệu theo công bố Toyota Việt Nam:
Điều kiện Innova Cross HEV Innova Cross V (xăng)
Nội đô 4.35L/100km ~9.0L/100km
Hỗn hợp 4.92L/100km ~6.8L/100km
Trong nội đô — tắc đường, dừng đèn đỏ — bản HEV tiêu hao chỉ 4.35L/100km, chưa bằng một nửa bản xăng (9.0L/100km). Đây là con số ấn tượng cho một chiếc MPV 7 chỗ nặng gần 1.7 tấn — tiết kiệm ngang Vios sedan hạng B. Quy ra chi phí: với 15.000km/năm và giá xăng ~23.000 VNĐ/lít, Innova Cross HEV tốn khoảng 17 triệu đồng tiền xăng/năm, trong khi bản xăng V tốn ~23.5 triệu. Tiết kiệm khoảng 6.5 triệu/năm. Ở dải tốc độ thấp, mô-tơ điện có thể đảm nhận hoàn toàn việc vận hành — xe di chuyển gần như không tiếng động. Chuyển đổi giữa xăng và điện diễn ra mượt mà, hành khách hàng sau và hàng 3 gần như không cảm nhận được. Đây là lợi thế lớn khi chở gia đình hoặc khách VIP.

Ghế thương gia hàng 2 — Trải nghiệm hạng thương gia trên MPV

Khác biệt nội thất lớn nhất giữa bản HEV và bản V nằm ở hàng ghế thứ 2. Bản V có 8 chỗ (ghế hàng 2 dạng bench 3 người, chỉnh cơ). Bản HEV có 7 chỗ với 2 ghế thương gia tách biệt:
  • Chỉnh điện 4 hướng — ngả lưng sâu theo ý muốn.
  • Đệm đỡ bắp chân chỉnh điện 2 hướng — nâng chân khi ngả ghế, tạo tư thế nghỉ ngơi thoải mái trên đường dài.
  • Bệ tỳ tay riêng cho mỗi ghế.
Đây là trang bị thường chỉ thấy trên Alphard hoặc các MPV hạng sang trên 2 tỷ. Innova Cross HEV mang trải nghiệm này xuống mức giá ~1 tỷ — lý do nhiều doanh nghiệp chọn HEV làm xe đưa đón khách VIP thay vì mua sedan hạng D. Đánh đổi: 7 chỗ thay vì 8 chỗ. Nếu gia đình thường xuyên cần chở 8 người, bản V phù hợp hơn.

Toyota Safety Sense — Trang bị an toàn mà bản V không có

Đây là khác biệt quan trọng nhất giữa hai phiên bản. Bản HEV được trang bị gói Toyota Safety Sense đầy đủ — bản V hoàn toàn không có:
  • Cảnh báo tiền va chạm (PCS) — tự động phanh khi phát hiện nguy cơ đâm va.
  • Kiểm soát hành trình chủ động (DRCC) — tự bám đuôi xe trước, giảm mệt mỏi đường dài và tắc đường.
  • Cảnh báo lệch làn (LDA) & Hỗ trợ giữ làn (LTA).
  • Đèn chiếu xa tự động (AHB).
  • Cảnh báo điểm mù (BSM) — đặc biệt quan trọng với MPV cỡ lớn khi chuyển làn.
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) — cảnh báo khi lùi ra khỏi bãi đỗ.
Với 6 túi khí, camera 360 độ, 8 cảm biến đỗ xe, giám sát áp suất lốp TPMS cùng gói TSS đầy đủ, Innova Cross HEV là MPV an toàn nhất trong phân khúc hạng C tại Việt Nam. Hyundai Custin ở bản cao cấp nhất cũng chưa có gói an toàn chủ động tương đương.

Trang bị cao cấp hơn bản V — Cửa sổ trời, mâm 18 inch, gương gập tự động

Ngoài hybrid, ghế thương gia và TSS, bản HEV còn được trang bị thêm:
  • Cửa sổ trời toàn cảnh — bản V không có. Tạo cảm giác thoáng đãng cho cả khoang cabin.
  • Mâm hợp kim 18 inch (bản V: 17 inch) với lốp 225/50R18 — bám đường tốt hơn.
  • Đèn chiếu sáng ban ngày DRL + cân bằng góc chiếu tự động (bản V chỉnh tay).
  • Gương chiếu hậu gập điện tự động (bản V gập điện thường).
  • Lẫy chuyển số trên vô-lăng — bản HEV có, giúp kiểm soát hộp số linh hoạt hơn khi cần.
Các trang bị chung giữa hai bản: màn hình 10.1 inch Apple CarPlay/Android Auto không dây, ghế da, cốp điện, phanh tay điện tử, Auto Hold, điều hòa tự động với cửa gió 3 hàng ghế, camera 360 độ.

Chênh ~180 triệu so với bản V — Được những gì?

Trang bị Innova Cross V (825 tr) Innova Cross HEV (1.005 tr)
Động cơ 2.0L xăng (172 HP) 2.0L hybrid (183 HP)
Tiêu hao hỗn hợp ~6.8L/100km 4.92L/100km
Toyota Safety Sense Không Đầy đủ (PCS, ACC, LDA...)
Cảnh báo điểm mù BSM Không
Ghế hàng 2 Bench 3 người (8 chỗ) Thương gia chỉnh điện (7 chỗ)
Cửa sổ trời Không Toàn cảnh
Mâm xe 17 inch 18 inch
Tiết kiệm xăng/năm (vs bản V) ~6.5 triệu/năm
Khoản chênh ~180 triệu không chỉ mua thêm hybrid — mà còn mua toàn bộ gói TSS + BSM + RCTA (an toàn chủ động), ghế thương giacửa sổ trời và mâm 18 inch. Nếu tính riêng giá trị các trang bị này ở thị trường aftermarket, khoản chênh cho phần hybrid thực tế chỉ khoảng 60-80 triệu — hoàn vốn sau 9-12 năm bằng tiền xăng. Nhìn tổng thể, HEV mang lại giá trị xứng đáng hơn nhiều so với chênh lệch giá.

Innova Cross HEV phù hợp với ai?

Innova Cross HEV dành cho người muốn sở hữu MPV hybrid duy nhất phân khúc C — kết hợp vận hành êm ái nhất dòng Innova, ghế thương gia cho hành khách VIP, gói an toàn TSS đầy đủ nhất phân khúc, và tiêu hao nhiên liệu ngang sedan hạng B. Xe phù hợp cho cả gia đình cần xe đi xa lẫn doanh nghiệp cần xe đưa đón khách — với tổng công suất 183 mã lực, xe có thừa sức chở đầy tải trên đường trường và cao tốc. Nếu cần 8 chỗ hoặc ngân sách hạn chế hơn, bản xăng V (825 triệu) đáp ứng tốt — nhưng sẽ thiếu TSS, ghế thương gia và cửa sổ trời. Với Innova Cross HEV, Toyota đã đặt ra tiêu chuẩn mới cho MPV gia đình tại Việt Nam: hybrid, an toàn, sang trọng — trong một gói dưới 1.1 tỷ đồng.

Thư viện

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Innova Cross 2

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Innova Cross 1 JPG