INNOVA CROSS G

Giá xe

Khoảng giá: từ 730.000.000 ₫ đến 825.000.000 ₫

Thông tin khác:

Kiểu dángMinivan (xe đa dụng)
Số chỗ8
Hộp sốSố tự động vô cấp
Dung tích1987 cc
Nhiên liệuXăng

Đăng ký nhận báo giá Tính giá lăn bánh

Tổng quan

Toyota Innova Cross 2.0G là phiên bản tiêu chuẩn mới nhất của dòng Innova Cross, ra mắt tại Việt Nam vào tháng 12/2025 với giá niêm yết 730 triệu đồng. Xe sử dụng động cơ xăng 2.0L công suất 172 mã lực, hộp số CVT, cấu hình 8 chỗ ngồi trên nền tảng khung gầm TNGA — giữ nguyên sức mạnh vận hành của bản 2.0V nhưng tiết kiệm gần 100 triệu đồng.

Giá xe Toyota Innova Cross 2.0G

Innova Cross 2.0G có giá niêm yết 730 triệu đồng, chính thức trở thành phiên bản rẻ nhất của dòng Innova Cross. So với bản 2.0V (825 triệu) rẻ hơn 95 triệu, và lấp đầy khoảng trống giá giữa bản V với Veloz Cross CVT TOP (660 triệu).
Phiên bản Giá niêm yết Động cơ Số chỗ
Innova Cross 2.0G 730 triệu Xăng 2.0L 8 chỗ
Innova Cross 2.0V 825 triệu Xăng 2.0L 8 chỗ
Innova Cross HEV 990 triệu Hybrid 2.0L 7 chỗ
Giá lăn bánh tại TP.HCM bao gồm thuế trước bạ 10%, phí biển số 20 triệu và các phí khác. Liên hệ Toyota Bình Chánh để nhận báo giá lăn bánh chính xác.

Thiết kế ngoại thất

Innova Cross 2.0G giữ nguyên thiết kế tổng thể của dòng Innova Cross — phong cách SUV mạnh mẽ kết hợp sự rộng rãi đặc trưng của MPV. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn và hệ thống đèn LED sắc nét. Thân xe với các đường gân dập nổi, phần đuôi cản sau hình thang khỏe khoắn cùng cụm đèn hậu full-LED. Kích thước tổng thể: 4.755 x 1.845 x 1.785 mm, chiều dài cơ sở 2.850 mm — tạo không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc MPV cỡ trung. Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất so với bản V là bộ mâm hợp kim 16 inch (bản V: 17 inch), đi kèm lốp 205/65R16 dày hơn. Ưu điểm: vận hành êm ái hơn và chi phí thay lốp thấp hơn — phù hợp cho khách hàng đi đường dài hoặc chạy dịch vụ. Xe có 5 màu ngoại thất: Đen, Trắng Ngọc Trai, Bạc, Xanh Ánh Đen, Nâu Đồng.

Nội thất 8 chỗ ngồi

Innova Cross 2.0G sử dụng cấu hình 8 chỗ ngồi với ghế bọc da, ghế hàng 2 dạng bench (ghế băng) — khác bản HEV dùng ghế thương gia Captain Seat 7 chỗ. Hàng ghế 2 và 3 có thể gập phẳng linh hoạt, tạo không gian khoang hành lý lên đến gần 1.000 lít. Trang bị tiện nghi nổi bật trên bản 2.0G:
  • Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, kết nối Apple CarPlay và Android Auto
  • Điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau
  • Phanh tay điện tử + giữ phanh tự động (Auto Hold)
  • Khởi động bằng nút bấm Start/Stop
  • Điều khiển hành trình Cruise Control

Trang bị lược giản so với bản 2.0V

Để đạt mức giá 730 triệu, bản G tinh giản một số tiện nghi gia tăng. Tuy nhiên, các trang bị cốt lõi (điều hòa tự động, phanh tay điện tử, 6 túi khí) đều giữ nguyên.
Trang bị 2.0G 2.0V
Vô-lăng Nhựa Bọc da + lẫy chuyển số
Đồng hồ taplo Analog + TFT 4,2 inch Màn hình 7 inch
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Cốp sau Mở cơ Cốp điện
Camera Camera lùi Camera 360
Mâm xe 16 inch 17 inch
Cảm biến áp suất lốp Không
Gương chống chói tự động Không
Đèn DRL ban ngày Không
Hầu hết trang bị lược bỏ có thể nâng cấp phụ kiện sau mua nếu cần.

Động cơ và vận hành

Innova Cross 2.0G sử dụng chung khối động cơ xăng 2.0L Dynamic Force (M20A-FKS) với bản 2.0V — công suất 172 mã lực, mô-men xoắn cực đại 205 Nm. Hộp số tự động vô cấp Direct Shift CVT, hệ dẫn động cầu trước. Nền tảng khung gầm TNGA liền khối (thay cho khung rời đời Innova cũ) giúp xe vận hành êm ái, cứng vững hơn. Hệ thống treo MacPherson phía trước và thanh dầm xoắn phía sau. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 6,2L/100km — tiết kiệm hơn 10-15% so với thế hệ Innova trước, phù hợp cho cả sử dụng gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ.

Trang bị an toàn

Dù là phiên bản tiêu chuẩn, Innova Cross 2.0G vẫn giữ đầy đủ hệ thống an toàn chủ động và bị động:
  • 6 túi khí (trước, bên, rèm)
  • Chống bó cứng phanh (ABS) + Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  • Cân bằng điện tử (VSC)
  • Kiểm soát lực kéo (TRC)
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  • Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
  • Camera lùi + 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau
Lưu ý: Bản 2.0G không có gói Toyota Safety Sense (TSS), camera 360 và cảm biến áp suất lốp. Gói TSS chỉ có trên bản HEV.

Thông số kỹ thuật Toyota Innova Cross 2.0G

Giá niêm yết 730.000.000 VNĐ
Kích thước DxRxC 4.755 x 1.845 x 1.785 mm
Chiều dài cơ sở 2.850 mm
Số chỗ ngồi 8 chỗ
Động cơ Xăng 2.0L, 4 xi-lanh, DOHC, Dual VVT-i
Công suất 172 mã lực
Mô-men xoắn 205 Nm
Hộp số CVT (Direct Shift)
Dẫn động Cầu trước (FWD)
Treo trước / sau MacPherson / Thanh dầm xoắn
Mâm xe Hợp kim 16 inch
Lốp 205/65R16
Đèn trước LED (không DRL, không cân bằng góc chiếu)
Đèn hậu Full-LED
Màn hình giải trí 8 inch cảm ứng
Đồng hồ taplo Analog + TFT 4,2 inch
Ghế Bọc da, ghế lái chỉnh cơ
Phanh tay Điện tử + Auto Hold
Túi khí 6
Camera Camera lùi
Cảm biến đỗ xe 8 (trước + sau)
Xuất xứ Nhập khẩu Indonesia
Bảo hành 5 năm / 150.000 km*
*Gói gia hạn bảo hành áp dụng đến hết 31/12/2025 theo công bố Toyota Việt Nam. Liên hệ đại lý để xác nhận chương trình hiện tại.

Ai nên chọn Innova Cross 2.0G?

Gia đình đông người: Cấu hình 8 chỗ thực dụng, không gian rộng, ghế gập linh hoạt — phù hợp gia đình 5-8 người di chuyển hàng ngày hoặc đi xa. Kinh doanh dịch vụ: Tiêu hao nhiên liệu thấp (6,2L/100km), chi phí bảo dưỡng hợp lý, độ bền Toyota — tối ưu cho vận tải hành khách, đưa đón khách hoặc doanh nghiệp cần xe đa dụng. Người mua muốn tối ưu ngân sách: Tiết kiệm gần 100 triệu so với bản V mà vẫn giữ nguyên động cơ 172 mã lực, khung gầm TNGA và hệ thống an toàn 6 túi khí.

Câu hỏi thường gặp

Innova Cross 2.0G giá bao nhiêu?

Giá niêm yết 730 triệu đồng. Giá lăn bánh tại TP.HCM dao động tùy chương trình ưu đãi — liên hệ Toyota Bình Chánh để nhận báo giá chính xác.

Innova Cross 2.0G khác gì bản 2.0V?

Rẻ hơn 95 triệu, giữ nguyên động cơ và khung gầm. Khác biệt chính: mâm 16 inch, ghế lái chỉnh cơ, vô-lăng nhựa, camera lùi (thay vì 360), màn hình đồng hồ 4,2 inch (thay vì 7 inch), cốp mở cơ. Trang bị an toàn gần như tương đương.

Innova Cross 2.0G có bao nhiêu chỗ ngồi?

8 chỗ (ghế dạng bench). Bản HEV là 7 chỗ với ghế Captain Seat hàng 2.

Innova Cross 2.0G có phù hợp chạy dịch vụ không?

Phù hợp. Giá 730 triệu, 8 chỗ, tiêu hao khoảng 6,2L/100km, chi phí bảo dưỡng hợp lý và giá trị bán lại cao — là lựa chọn tối ưu cho hộ kinh doanh vận tải.

Nên mua Innova Cross 2.0G hay Veloz Cross?

Innova Cross 2.0G (730 triệu) nhỉnh hơn Veloz Cross CVT TOP (660 triệu) về kích thước, không gian nội thất và động cơ mạnh hơn (172 mã lực vs 105 mã lực). Veloz Cross phù hợp nếu ưu tiên giá rẻ và xe nhỏ gọn cho nội thành. Innova Cross 2.0G phù hợp hơn nếu cần chở đông người hoặc chạy dịch vụ.
Liên hệ Toyota Bình Chánh để nhận báo giá lăn bánh, đặt lịch lái thử hoặc tìm hiểu ưu đãi mới nhất cho Innova Cross 2.0G. 📍 Địa chỉ: YOUR_ADDRESS 📞 Hotline: YOUR_HOTLINE 🕐 Giờ làm việc: 7:30 – 17:00 (Thứ 2 – Chủ Nhật)

Thư viện

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Innova Cross 2

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Innova Cross 1 JPG