Tổng quan
Sau hơn một thập kỷ giữ nguyên thiết kế, Toyota Land Cruiser Prado 2026 (mã LC250) đã tạo nên một cơn địa chấn thực sự. Đây không còn là một bản nâng cấp nhẹ, mà là một cuộc cách mạng toàn diện về cả tư duy thiết kế lẫn sức mạnh cốt lõi.
Bước ngoặt lịch sử: Động cơ 2.4L Turbo mãnh liệt
Điểm yếu "máy yếu - xác nặng" của khối động cơ 2.7L trước đây đã được xóa bỏ hoàn toàn. Prado 2026 sở hữu "trái tim" mới:
-
Động cơ: 2.4L Turbo tăng áp (T24A-FTS).
-
Công suất cực đại: Lên đến 267 mã lực (tăng gần 100 mã lực so với bản cũ).
-
Mô-men xoắn: 430 Nm (vượt xa mức 246 Nm của thế hệ tiền nhiệm).
-
Hộp số: Tự động 8 cấp (8AT) mượt mà, thay thế cho loại 6 cấp cũ.
Sự thay đổi này giúp Prado không chỉ lầm lì ở các cung đường Off-road mà còn cực kỳ bốc và linh hoạt khi cần tăng tốc trên đường trường.
Thiết kế "Back to Origin": Quyền lực và Khác biệt
Prado 2026 gây ấn tượng mạnh với phong cách Retro cổ điển nhưng đầy hơi thở tương lai. Những đường nét vuông vức, góc cạnh thay thế cho kiểu bo tròn trước đây, gợi nhớ về những chiếc Land Cruiser huyền thoại của thập niên 80.
Khung gầm TNGA-F: Linh hồn của Land Cruiser 300
Lần đầu tiên, Prado được chia sẻ nền tảng khung gầm TNGA-F chung với "đàn anh" Land Cruiser 300. Điều này giúp:
-
Độ cứng vững của khung xe tăng thêm 50%.
-
Khả năng chống xoắn vặn tốt hơn khi đi địa hình cực đoan.
-
Trọng tâm xe tối ưu hơn, giảm hiện tượng bồng bềnh đặc trưng của SUV khung gầm rời.
Nội thất "Số hóa" nhưng vẫn đậm chất cơ bắp
Bên trong cabin, Prado 2026 là sự kết hợp giữa vật liệu da cao cấp và các trang bị công nghệ đỉnh cao:
-
Màn hình kép 12.3 inch: Hiển thị sắc nét thông số vận hành và giải trí.
-
Gương chiếu hậu kỹ thuật số: Quan sát phía sau không điểm mù qua camera.
-
Hệ thống loa JBL: Mang lại trải nghiệm âm thanh rạp hát di động.
An toàn tuyệt đối với Toyota Safety Sense 3.0
Không dừng lại ở các tính năng cơ bản, Prado 2026 được trang bị gói TSS 3.0 mới nhất với khả năng nhận diện người đi bộ, xe đạp và phương tiện tại giao lộ chính xác hơn. Hệ thống camera 360 độ có chế độ quan sát dưới gầm xe (Multi-Terrain Monitor) – cực kỳ hữu ích khi Off-road.
Bảng so sánh sức mạnh Prado 2026 và Bản cũ:
| Thông số | Prado 2026 (LC250) | Prado Thế hệ cũ |
| Động cơ | 2.4L Turbo | 2.7L Hút khí tự nhiên |
| Công suất | 267 Hp | 164 Hp |
| Mô-men | 430 Nm | 246 Nm |
| Hộp số | 8 Cấp (8AT) | 6 Cấp (6AT) |
KẾT LUẬN
Toyota Land Cruiser Prado 2026 là câu trả lời đanh thép cho những ai từng hoài nghi về hiệu suất của dòng xe này. Mạnh mẽ hơn, sang trọng hơn và an toàn hơn, đây chính là món quà dành riêng cho những quý ông muốn chinh phục mọi giới hạn.
Thư viện
Vận hành
Hệ thống treo tự thích ứng (AVS)
Hệ thống kiểm soát lực giảm chấn của bộ giảm xóc trên cả 4 bánh, đáp ứng linh hoạt các phong cách lái xe và điều kiện mặt đường, mang lại sự thoải mái vượt trội.
Hộp số tự động 8 cấp
Hộp số tự động 8 cấp đem tới khả năng điều khiển nhẹ nhàng, thoải mái cùng khả năng vận hành mượt mà trong các điều kiện địa hình.
Động cơ 2.4L Turbo
Land Cruiser Prado được trang bị động cơ mới dung tích 2.4L Turbo với công suất vượt trội cùng với các công nghệ tiên tiến mang lại trải nghiệm lái hứng khởi và tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.
Hệ thống lựa chọn đa địa hình
Hệ thống cho phép bạn lựa chọn các chế độ lái phù hợp với các địa hình khác nhau, làm tăng khả năng bám đường, độ ổn định thân xe.An toàn
Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS)
Hệ thống sử dụng camera để phát hiện khu vực có xe đi phía trước, xe đi ngược chiều, qua đó tự động tắt/bật đèn chiếu xa ở khu vực đó giúp hạn chế chói mắt cho các phương tiện khác đồng thời tối đa tầm nhìn của Khách hàng và đảm bảo an toàn khi lái xe vào ban đêm.
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.
Hỗ trợ ra khỏi xe an toàn
Hệ thống đưa ra cảnh báo trên gương chiếu hậu ngoài xe (đèn BSM), màn hình đa thông tin, âm thanh cảnh báo nếu có nguy cơ cao xảy ra va chạm với phương tiện đang tiếp cận, khi người trong xe đang có ý định mở cửa ra khỏi xe, giúp tránh va chạm, giảm thiểu thiệt hại với người và phương tiện.
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái. Hệ thống cũng có thể kích hoạt hỗ trợ lái để điều chỉnh bánh lái và ngăn không cho xe rời khỏi làn đường.Thông số kỹ thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Loại động cơ | 2.4L Turbo |
| Dung tích công tác | 2393 (cc) |
| Loại nhiên liệu | Xăng (Petrol) |
| Công suất tối đa [(kW (HP)/rpm)] | 207 (278) / 6000 |
| Mô men xoắn tối đa [(Nm/rpm)] | 510 / 1700-3600 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp (8-speed Automatic) |
| Hệ thống dẫn động | 4 bánh toàn thời gian (Full-time 4WD) |
| Loại khung gầm | Khung gầm rời (Body-on-frame) |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, xương đòn kép (Independent, Double wishbone) |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, liên kết đa điểm (Dependent, Multi-link) |
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa thông gió (Ventilated Disc) |
| Trợ lực lái | Điện (Electric Power Steering) |
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Vật liệu ghế | Da (Leather) |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng (8-way power adjustment) |
| Điều chỉnh ghế hành khách trước | Chỉnh điện 8 hướng (8-way power adjustment) |
| Sưởi/Làm mát ghế trước | Có (Yes) |
| Gập ghế sau | Hàng ghế thứ 2 gập 60:40, trượt, ngả điện (2nd row 60:40 split, power slide & recline); Hàng ghế thứ 3 gập điện (3rd row power folding) |
| Vô lăng | Da, tích hợp phím điều khiển (Leather, integrated controls) |
| Cụm đồng hồ | 12.3 inches, kỹ thuật số (12.3 inches, digital) |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập (2-zone automatic) |
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | 4925 x 1980 x 1870 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2850 (mm) |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau | 1655/1655 (mm) |
| Khoảng sáng gầm xe | 220 (mm) |
| Góc thoát trước/sau | 31 / 22 (độ) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.9 (m) |
| Trọng lượng không tải | 2085 (kg) |
| Trọng lượng toàn tải | 2875 (kg) |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Kích thước lốp | 265/70R18 |
| Loại mâm xe | Hợp kim (Alloy) |
| Lốp dự phòng | Treo gầm (Under-body) |
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Màn hình giải trí | 12.3 inches |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có (Yes) |
| Hệ thống lựa chọn địa hình (MTS) | Có (Thông tin từ tóm tắt tài liệu) |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | Có (Thông tin từ tóm tắt tài liệu) |
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS) | Có (Yes) |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA) | Có (Yes) |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có (Yes) |
| Hệ thống đèn chiếu xa tự động (AHB) | Có (Yes) |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có (Yes) |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có (Yes) |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có (Yes) |
| Hệ thống kiểm soát ổn định thân xe (VSC) | Có (Yes) |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có (Yes) |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có (Yes) |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) | Có (Yes) |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Có (Yes) |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có (Yes) |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có (Yes) |
| Camera toàn cảnh (Panoramic View Monitor) | Có (Yes) |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau | 4 trước, 4 sau (4 front, 4 rear) |
| Hệ thống túi khí | 8 |

