Tổng quan
Toyota Land Cruiser 300 là SUV flagship của Toyota, tiếp nối di sản hơn 70 năm của dòng xe được tin dùng tại hơn 170 quốc gia. Thế hệ Series 300 được phát triển trên nền tảng TNGA-F hoàn toàn mới, trang bị động cơ V6 3.5L Twin-Turbo, hộp số tự động 10 cấp, hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian và hệ thống thích nghi đa địa hình. Xe nhập khẩu chính hãng, phân phối tại Việt Nam với 1 phiên bản duy nhất, cạnh tranh trực tiếp với BMW X5, Mercedes-Benz GLE và Lexus GX trong phân khúc SUV trên 4 tỷ đồng.
Nền tảng TNGA-F — Nhẹ hơn 200kg, cứng hơn, trọng tâm thấp hơn thế hệ cũ
Land Cruiser 300 sử dụng nền tảng TNGA-F (Toyota New Global Architecture - Frame) với kết cấu khung gầm rời — giữ nguyên sự cứng cáp cho off-road nhưng nhẹ hơn thế hệ Series 200 khoảng 200kg. Trọng tâm xe được hạ thấp, giúp cải thiện đáng kể khả năng xử lý trên đường nhựa mà không hy sinh năng lực vượt địa hình.
Hệ thống treo trước dạng tay đòn kép độc lập và treo sau liên kết 4 điểm cho khả năng giảm xóc tốt trên cả đường trường lẫn địa hình gồ ghề. Khoảng sáng gầm 235mm — đủ cho hầu hết các điều kiện off-road tại Việt Nam.
Động cơ V6 3.5L Twin-Turbo — Mạnh mẽ hơn, tiết kiệm hơn Series 200
Land Cruiser 300 từ bỏ động cơ V8 4.6L huyền thoại, thay bằng khối V6 3.5L tăng áp kép (twin-turbo) — cho công suất và mô-men xoắn vượt trội hơn V8 cũ trong khi tiêu hao ít hơn. Hộp số tự động 10 cấp — nhiều cấp nhất phân khúc — chuyển số mượt mà và tối ưu hiệu suất ở mọi dải tốc độ.
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (Full-time 4WD) với 3 chế độ lái (Eco, Normal, Sport) và hệ thống thích nghi đa địa hình Multi-Terrain Select cho phép chọn chế độ phù hợp với mặt đường: bùn, cát, đá, tuyết. Kết hợp với khóa vi sai trung tâm, Land Cruiser 300 có thể chinh phục địa hình mà phần lớn SUV đô thị cùng giá không thể đến được.
Nội thất — Đẳng cấp flagship, 7 chỗ linh hoạt
Khoang cabin Land Cruiser 300 được làm lại hoàn toàn so với Series 200 — bớt đi các nút bấm thừa, thay bằng thiết kế gọn gàng, hiện đại hơn nhưng vẫn giữ chất thực dụng đặc trưng:
- Màn hình giải trí 12.3 inch đặt nổi, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
- Hệ thống âm thanh JBL 14 loa — chất lượng vượt trội so với hệ thống 6 loa trên các mẫu Toyota khác.
- Điều hòa tự động 4 vùng độc lập tích hợp hệ thống tạo ion âm — cả 3 hàng ghế đều có cửa gió riêng.
- Ghế da cao cấp với sưởi và thông gió hàng ghế trước, ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí.
- Vô-lăng 3 chấu bọc da ốp gỗ, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi.
- Hàng ghế 2 có cửa gió riêng, ngả lưng, bệ tỳ tay. Hàng ghế 3 gập/ngả điện, đủ chỗ cho 2 người lớn — không mang tính trang trí.
- Cốp điện rảnh tay, dung tích khoang hành lý mở rộng thêm 250mm so với Series 200.
- Sạc không dây, phanh tay điện tử, camera 360 độ.
Chiều dài cơ sở 2,850mm — cho không gian nội thất rộng rãi hơn BMW X5 (2,975mm nhưng chỉ 5 chỗ tiêu chuẩn) và tương đương Mercedes GLE.
An toàn — TSS 2.0, 10 túi khí, cảnh báo điểm mù
Land Cruiser 300 trang bị gói Toyota Safety Sense 2.0 đầy đủ và bổ sung thêm các tính năng an toàn cao cấp:
- 10 túi khí — nhiều nhất trong dải sản phẩm Toyota tại Việt Nam.
- Cảnh báo tiền va chạm (PCS) nhận diện người đi bộ và xe đạp.
- Kiểm soát hành trình chủ động (DRCC) — tự bám đuôi xe trước trên cao tốc.
- Hỗ trợ giữ làn (LTA) và cảnh báo lệch làn (LDA).
- Cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA).
- Camera 360 độ, cảm biến va chạm trước/sau (8 cảm biến).
- Giám sát áp suất lốp (TPMS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, kiểm soát động lực học VDIM.
Land Cruiser 300 vs BMW X5 / Mercedes GLE — So sánh ở tầm giá 4 tỷ+
Ở phân khúc trên 4 tỷ đồng, Land Cruiser 300 cạnh tranh trực tiếp với các SUV hạng sang châu Âu. Mỗi xe phục vụ một triết lý khác:
| Tiêu chí | Land Cruiser 300 | BMW X5 / Mercedes GLE |
|---|---|---|
| Khung gầm | Khung gầm rời (body-on-frame) — bền bỉ cho off-road | Khung gầm liền (unibody) — êm hơn trên đường nhựa |
| Off-road | Vượt trội — khóa vi sai, Multi-Terrain, gầm 235mm | Hạn chế — thiên về on-road |
| Số chỗ | 7 chỗ thực dụng | 5 chỗ (option 7 chỗ trên GLE) |
| Độ bền / Giữ giá | Huyền thoại bền bỉ, giữ giá cực tốt trên thị trường xe cũ | Mất giá nhanh hơn, chi phí bảo dưỡng cao hơn |
| Nội thất sang trọng | Cao cấp, thực dụng | Sang trọng hơn, chất liệu tinh xảo hơn |
| Chi phí bảo dưỡng | Thấp hơn đáng kể, phụ tùng dễ tìm | Cao, phụ tùng nhập khẩu |
Chọn Land Cruiser 300 nếu: Bạn cần một SUV 7 chỗ full-size có khả năng off-road thực sự, độ bền được kiểm chứng qua hàng thập kỷ, giữ giá tốt và chi phí vận hành hợp lý ở tầm giá trên 4 tỷ.
Chọn BMW X5 / Mercedes GLE nếu: Bạn ưu tiên trải nghiệm lái thể thao, nội thất sang trọng vượt trội và thương hiệu châu Âu — nhưng chấp nhận chi phí bảo dưỡng cao hơn và khả năng off-road hạn chế.
Land Cruiser 300 phù hợp với ai?
Land Cruiser 300 dành cho người cần một chiếc SUV đi được mọi nơi, bền bỉ qua thời gian, và giữ giá trị tốt nhất phân khúc. Xe phù hợp với doanh nhân cần đi công trường, gia đình thường xuyên du lịch đường dài hoặc khám phá địa hình, hoặc đơn giản là người đánh giá cao triết lý "nồi đồng cối đá" của Toyota trong một gói sản phẩm flagship. Với hơn 70 năm lịch sử và hàng triệu xe vẫn đang vận hành trên khắp thế giới, Land Cruiser không cần quảng cáo — danh tiếng của nó chính là bằng chứng.
Thư viện
Ngoại thất
Đẳng cấp vượt tầm
Khỏe khoắn và năng động, mạnh mẽ và cá tính song vẫn toát lên phong thái sang trọng đặc trưng, tất cả những ưu điểm ấy tạo nên sức hút cho Land Cruiser, giúp mẫu xe danh tiếng này tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu và là nguồn cảm hứng vô tận cho những người yêu xe địa hình đẳng cấp.
Vận hành
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Là công nghệ an toàn chủ động, sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước, đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Động cơ 3.5 V6 Turbo
LAND CRUISER được trang bị động cơ mới dung tích 3.5L V6 Turbo với công suất vượt trội cùng với các công nghệ tiên tiến mang lại trải nghiệm lái hứng khởi và tiết kiệm nhiên liệu. tạp
Hộp số tự động 10 cấp
Hộp số tự động 10 cấp đảm bảo khả năng vận hành mượt mà trên mọi địa hình.
Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp
Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp với độ ổn định cao giúp hành khách trên xe hoàn toàn yên tâm và thoải mái, đồng thời đem lại cảm giác hứng khởi suốt hành trình.
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)
Hệ thống cho phép bạn lựa chọn các chế độ lái phù hợp với các địa hình khác nhau, làm tăng khả năng bám đường, độ ổn định xe.An toàn
Túi khí
Túi khí dành cho người lái và hành khách, bảo vệ người lái và hành khách trong xe.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Với hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cơ cấu phân bổ lực phanh điện tử EBD và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống phanh của Land Cruiser được hoàn thiện tối đa, bảo đảm sự an toàn tuyệt đối.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Khi khởi hành trên dốc cao, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC sẽ lập tức tự động phanh các bánh xe khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, giúp xe không bị trôi dốc.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống cân bằng điện tử VSC sẽ tự động kích hoạt hệ thống phanh và điểu khiển công suất từ động cơ đến bánh xe, ngăn hiện tượng trượt xe khi vào cua, đảm bảo an toàn tối đa.
Toyota Safety Sense 2.0
LAND CRUISER tích hợp tính năng an toàn cao cấp TOYOTA SAFETY SENSE 2.0 đảm bảo an toàn cho hành khách trong xe.Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại động cơ | V35A-FTS, V6, tăng áp kép |
| Dung tích xy lanh | 3.445 cc |
| Công suất tối đa | 409 mã lực / 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm / 2.000–3.600 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp (10AT) |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian (4WD) |
| Hệ thống treo trước | Độc lập tay đòn kép |
| Hệ thống treo sau | Liên kết 4 điểm |
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Chất liệu ghế | Da cao cấp |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh điện |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, chỉnh cơ |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập điện, 50:50 |
| Điều hòa | Tự động 4 vùng độc lập |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay & Android Auto |
| Hệ thống âm thanh | JBL 14 loa cao cấp |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 4.965 x 1.980 x 1.945 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 235 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5,9 m |
| La-zăng | Đúc hợp kim 20 inch |
| Lốp xe | 265/55R20 |
| Đèn chiếu sáng | LED tự động, đèn ban ngày LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khởi động | Nút bấm Start/Stop |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Thích ứng (Adaptive Cruise Control) |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Camera 360 độ, cảm biến trước/sau |
| Hệ thống giải trí hàng ghế sau | 2 màn hình 11.6 inch |
| Sạc không dây | Có |
| Cửa sổ trời | Điều khiển điện |
| Hệ thống lọc không khí | Có |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống phanh | ABS, EBD, BA |
| Hệ thống ổn định thân xe | VSC |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | TRC |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | HAC |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | DAC |
| Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense | Cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, đèn chiếu xa tự động, điều khiển hành trình chủ động |
| Số túi khí | 10 |
| Camera quan sát toàn cảnh | 360 độ |

