Tổng quan
Nhiều người coi thường xe hạng A là "thùng tôn di động", nhưng với Toyota Wigo G CVT 2026, định kiến đó cần được xóa bỏ. Nếu bạn đang cần một chiếc xe để "chinh chiến" hằng ngày trong những con phố đông đúc của Sài Gòn hay Hà Nội mà không muốn đau đầu vì tiền xăng hay chỗ đỗ, đây chính là chiếc xe sinh ra dành cho bạn.
Đừng mua xe cũ hạng B khi Wigo G mới mang lại sự thảnh thơi
Ngân sách 400 triệu, nhiều người khuyên mua Vios hay Accent cũ đời 2018-2019. Nhưng hãy tỉnh táo: Xe cũ đồng nghĩa với rủi ro hỏng hóc vặt và chi phí bảo trì bắt đầu tăng cao.
Lựa chọn Wigo G CVT là bạn chọn sự thảnh thơi tuyệt đối. Xe mới 100%, bảo hành 5 năm, máy móc Toyota thì "lành" đến mức chỉ cần thay dầu là chạy.
Bán kính vòng quay 4.5m: Đặc sản dành cho những con hẻm nhỏ
Điểm khiến chị em phụ nữ và những người mới lái "yêu" Wigo ngay lập tức chính là khả năng xoay sở. Với bán kính vòng quay chỉ 4.5m (nhỏ nhất phân khúc), Wigo giúp bạn:
-
Quay đầu xe nhẹ nhàng trong một nốt nhạc mà không cần lùi tới lùi lui nhiều hiệp.
-
Len lỏi vào những con hẻm nhỏ hay vỉa hè đông đúc một cách tự tin.
Cảnh báo điểm mù trên xe hạng A: Toyota đang "chơi lớn"
Thật khó tin nhưng Toyota đã đưa tính năng của xe tiền tỷ lên Wigo G:
-
Cảnh báo điểm mù (BSM): Khi có xe máy lách lên ở góc khuất, đèn trên gương sẽ nhấp nháy báo động. Đây là "vũ khí" cứu cánh khi đi phố đông xe máy.
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA): Hỗ trợ bạn lùi xe ra khỏi bãi đỗ an toàn khi hai bên bị xe lớn che khuất tầm nhìn.
Nội thất "nhìn vậy mà không phải vậy"
Nhìn từ bên ngoài Wigo có vẻ nhỏ, nhưng bước vào trong bạn sẽ sốc vì độ rộng của nó. Hàng ghế sau của Wigo có khoảng để chân rộng ngang ngửa các xe hạng B, giúp 4 người lớn đi du lịch xa vẫn cảm thấy thoải mái, không hề có cảm giác bị gò bó.
Chi phí nuôi xe: Thấp đến mức khó tin
Sở hữu Wigo G CVT, bạn sẽ quên luôn cảm giác "xót tiền" khi vào trạm xăng. Với mức tiêu thụ chỉ hơn 5L/100km, chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng định kỳ của Wigo rẻ đến mức bạn sẽ thấy nó không khác gì nuôi một chiếc xe máy tay ga cao cấp.
KẾT LUẬN
Toyota Wigo G CVT 2026 không dành cho người thích khoe mẽ. Đây là chiếc xe của sự thực dụng đỉnh cao. Nếu bạn cần một phương tiện di chuyển thông minh, an toàn vượt tầm giá và cực kỳ bền bỉ để bắt đầu cuộc sống có ô tô, Wigo G là cái tên đứng đầu danh sách.
Thư viện
Vận hành
Hệ thống treo
Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp WIGO vận hành êm mượt và ổn định
Động cơ
TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu, bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài
Thiết kế
Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp , hạ trọng tâm, tạo phong cách thể thao chinh phục mọi nẻo đườngAn toàn
Dây đeo an toàn
Hai túi khí, người lái và hành khách phía trước kết hợp cùng đai đeo an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí.
Hệ thống chống bó cứng phanh
Được trang bị phanh ABS giúp người lái có thể điều khiển xe an toàn trong những tình huống nguy cấp
ISOFIX
Điểm kết nối ghế an toàn của trẻ em với tiêu chuẩn ISOFIX giúp hành khách hoàn toàn yên tâm cho trẻ nhỏ khi trên xe
Túi Khí
Hai túi khí, người lái và hành khách giúp người lái an tâm di chuyểnThông số kỹ thuật
| Thông số | Toyota Wigo 2024 (Số sàn) | Toyota Wigo 2024 (Số tự động) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | 1.2L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i | 1.2L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, VVT-i |
| Dung tích | 1.197 cc | 1.197 cc |
| Công suất cực đại | 86 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 86 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 107 Nm tại 4.200 vòng/phút | 107 Nm tại 4.200 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử | Phun xăng điện tử |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Số tự động 4 cấp |
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | MacPherson Strut |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Chiều dài | 3.655 mm | 3.655 mm |
| Chiều rộng | 1.665 mm | 1.665 mm |
| Chiều cao | 1.525 mm | 1.525 mm |
| Thông số nội thất | Toyota Wigo 2024 |
|---|---|
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút bấm |
| Ghế ngồi | Chất liệu nỉ cao cấp |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng 7 inch |
| Điều hòa | Chỉnh tay |
| Thông số ngoại thất | Toyota Wigo 2024 |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen |
| Đèn LED ban ngày | Có |
| Mâm xe | 14 inch hợp kim |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Thông số tiện nghi | Toyota Wigo 2024 |
|---|---|
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay, Android Auto |
| Khởi động | Nút bấm khởi động |
| Cổng USB | 2 cổng trước, 2 cổng sau |
| Thông số an toàn | Toyota Wigo 2024 |
|---|---|
| Hệ thống phanh | Phanh ABS, EBD |
| Cảm biến lùi | Có |
| Camera lùi | Có |
| Túi khí | 2 túi khí |

