Tổng quan
Bạn đang tìm kiếm một "cỗ máy in tiền" bền bỉ để chạy dịch vụ Grab, taxi hay đơn giản là một chiếc xe gia đình thực dụng với chi phí vận hành thấp nhất?
Toyota Vios 1.5E MT 2026 chính là câu trả lời. Không chỉ giữ vững danh hiệu "nồi đồng cối đá", phiên bản 2025 còn lột xác với diện mạo trẻ trung và trang bị an toàn vượt tầm phân khúc.
Tại sao Toyota Vios 1.5E MT là lựa chọn số 1 để kinh doanh?
Trong bối cảnh giá xăng biến động, Vios số sàn là "cứu cánh" nhờ sự kết hợp giữa động cơ 2NR-FE trứ danh và hộp số sàn linh hoạt.
-
Chi phí đầu tư thấp: Giá xe thấp nhất trong dòng Vios, giúp thu hồi vốn nhanh.
-
Bảo dưỡng "hạt dẻ": Phụ tùng sẵn có, rẻ và cực kỳ dễ sửa chữa.
-
Giá trị bán lại cao: Toyota Vios luôn giữ giá tốt nhất thị trường xe cũ.
Ngoại thất Vios: Hiện đại hơn, không còn mác "xe taxi"
Toyota đã lắng nghe người dùng khi trang bị cụm đèn trước Bi-LED hiện đại cho cả bản số sàn. Điều này không chỉ giúp xe trông sang trọng hơn mà còn đảm bảo tầm nhìn vượt trội khi di chuyển vào ban đêm – một yếu tố sống còn cho bác tài chạy xe đường dài.
Nội thất "Nồi đồng cối đá" nhưng không kém phần tiện nghi
Khoang lái Vios 1.5E MT được thiết kế theo triết lý thực dụng. Ghế bọc Simili cao cấp giúp bạn dễ dàng vệ sinh sau mỗi chuyến chở khách, tránh bám mùi và ẩm mốc.
Điểm bất ngờ nhất là sự xuất hiện của màn hình cảm ứng 7 inch kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Giờ đây, bạn có thể xem bản đồ, nghe nhạc giải trí ngay trên màn hình xe một cách mượt mà.
Khả năng vận hành & Tiết kiệm nhiên liệu
Sở hữu khối động cơ 1.5L, Vios MT vận hành cực kỳ ổn định. Theo công bố, xe chỉ tiêu tốn khoảng 5.8L/100km đường hỗn hợp.
Hộp số sàn 5 cấp cho cảm giác vào số chắc chắn, giúp người lái làm chủ tốc độ tốt hơn trong các cung đường đèo dốc hoặc khi cần vượt xe.
Hệ thống an toàn chuẩn ASEAN NCAP
Đừng để cái giá "rẻ" làm bạn lầm tưởng về độ an toàn. Vios 1.5E MT 2026 vẫn sở hữu đầy đủ:
-
3 Túi khí bảo vệ người lái và hành khách.
-
Hệ thống Cân bằng điện tử (VSC) & Kiểm soát lực kéo (TRC).
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) – cực kỳ hữu ích cho xe số sàn khi dừng đèn đỏ ở dốc.
Kết luận
Toyota Vios 1.5E MT 2025 không còn là một chiếc xe "thùng tôn" di động. Đây là sự đầu tư thông minh, cân bằng hoàn hảo giữa giá trị sử dụng và kinh tế.
Thư viện
Vận hành
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp MT mang lại trải nghiệm lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.
Vận hành
Vios phiên bản mới vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Chiếc xe vận hành êm ái, tăng tốc mượt mà, không có cảm giác rung giật khi lên số
Động cơ
Động cơ 2NR-FE 4 xy lanh thẳng hàng trang bị công nghệ Dual VVT-i giúp nâng cao hiệu suất vận hành và giảm mức tiêu thụ nhiên liệuAn toàn
Cảm biến
Trang bị cảm biến sau khiến khách hàng hoàn toàn yên tâm khi vận hành dù trong không gian nhiều chướng ngại vật.
Camera hỗ trợ đỗ xe
Hỗ trợ người lái quan sát và tránh được vật cản ở điểm mù phía sau xe đảm bảo sự an toàn tối đa trên mọi hành trình.
Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Tự động kích hoạt đèn cảnh báo xe phía sau khi phanh khẩn cấp đảm bảo an toàn cho mọi hành trình.
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Tự động điều khiển động cơ và hệ thống phanh nhằm tối ưu hóa lực kéo giúp xe dễ dàng khởi hành và tăng tốc trên đường trơn trượt.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Tự động phanh tới các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi khi người lái chuyển từ chân ga sang chân phanh để khởi hành ngang dốc.Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Vios E MT | Vios E CVT | Vios G CVT |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2NR-FE (1.5L, 4 xi lanh thẳng hàng, DOHC, Dual VVT-i) | ||
| Công suất | 107 mã lực @ 6.000 vòng/phút | ||
| Mô-men xoắn | 138 Nm @ 4.200 vòng/phút | ||
| Hộp số | 5MT | CVT | CVT |
| Truyền động | Cầu trước (FWD) | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.425 x 1.740 x 1.480 | ||
| Chiều dài cơ sở | 2.550 mm | ||
| Khoảng sáng gầm | 133 mm | ||
| Bán kính quay tối thiểu | 5,1 m | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | 42L | ||
| Hạng mục | Vios E MT | Vios E CVT | Vios G CVT |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Simili | Da | Da |
| Ghế lái chỉnh tay | 6 hướng | ||
| Vô lăng | Urethane | Bọc da | Bọc da, có lẫy chuyển số |
| Đồng hồ | Analog | Optitron | Optitron + TFT 4.2″ |
| Hạng mục | Vios E MT | Vios E CVT | Vios G CVT |
|---|---|---|---|
| Đèn trước | Bi-LED bóng chiếu | Bi-LED bóng chiếu | Bi-LED bóng chiếu |
| Đèn ban ngày | Không | Không | Có |
| Đèn sương mù | Không | Không | Có (LED) |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh điện | Chỉnh điện, tích hợp báo rẽ |
| La-zăng | 15 inch, lốp 185/60R15 | ||
| Hạng mục | Vios E MT | Vios E CVT | Vios G CVT |
|---|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 7 inch | 7 inch | 9 inch |
| Số loa | 4 | 4 | 6 |
| Kết nối | Apple CarPlay / Android Auto / USB / Bluetooth | ||
| Khởi động nút bấm | Không | Không | Có |
| Chìa khóa thông minh | Không | Không | Có |
| Điều hòa | Chỉnh tay | ||
| Hạng mục | Vios E MT | Vios E CVT | Vios G CVT |
|---|---|---|---|
| Túi khí | 3 | 3 | 7 |
| ABS/EBD/BA | Có | ||
| VSC/TRC/HAC | Có | ||
| Camera lùi | Có | ||
| Cảm biến sau | Có | ||
| Cảm biến góc trước | Không | Không | Có |
| PCS (Cảnh báo va chạm) | Không | Không | Có |
| LDA (Cảnh báo lệch làn) | Không | Không | Có |

