Tổng quan
Trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam, nếu máy dầu là lựa chọn của sự kinh tế thì máy xăng lại là ưu tiên hàng đầu của sự tận hưởng và êm ái.
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4 là phiên bản dành riêng cho những khách hàng yêu thích sự tĩnh lặng của động cơ xăng, nhưng vẫn cần hệ dẫn động 2 cầu mạnh mẽ để tự tin vượt qua những cung đường khó.
Động cơ xăng 2.7L: Điểm tựa của sự êm ái
Khác với sự ồn ào đặc trưng của máy dầu, khối động cơ xăng 2TR-FE trên Fortuner Legender mang lại trải nghiệm khác biệt:
-
Vận hành tĩnh lặng: Tiếng động cơ gần như không lọt vào khoang cabin khi chạy không tải hoặc đi chậm trong phố.
-
Không mùi khó chịu: Loại bỏ hoàn toàn nỗi lo mùi khí thải ám vào quần áo hay không gian trong xe.
-
Độ bền huyền thoại: Đây là khối động cơ đã chứng minh được sự "lành tính" qua hàng chục năm tại thị trường Việt Nam.
Hệ thống dẫn động 2 cầu (4WD) linh hoạt
Dù đi phố là chính, nhưng với hệ dẫn động 2 cầu bán thời gian, Fortuner Legender 2.7AT 4x4 không ngại bất kỳ thử thách nào:
-
Chế độ H2: Tối ưu tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển đường bằng phẳng.
-
Chế độ H4/L4: Tăng lực kéo tối đa khi đi đường đèo dốc, bùn lầy hoặc cát lún.
-
Khoảng sáng gầm 279mm: Giúp xe thoải mái leo vỉa hè hoặc lội nước trong những ngày mưa ngập đô thị.
Thiết kế hiện đại, nội thất thực dụng
Phiên bản Legender mang diện mạo trẻ trung hơn với lưới tản nhiệt kép và đèn LED dạng xương cá.
Bên trong, Toyota tập trung vào sự bền bỉ và dễ sử dụng:
-
Ghế da 2 tông màu: Sạch sẽ, dễ vệ sinh sau những chuyến đi dài.
-
Tiện nghi đầy đủ: Màn hình 9 inch, Apple CarPlay, điều hòa 2 vùng lạnh sâu – vốn là đặc sản của Toyota.
-
Cốp điện có đá cốp: Cực kỳ tiện lợi khi bạn đang mang vác đồ đạc cồng kềnh.
An toàn và Giá trị bền vững
Fortuner Legender 2.7AT 4x4 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cốt lõi:
-
Hệ thống phanh ABS, EBD, BA.
-
Kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
-
7 túi khí bảo vệ toàn diện.
Mặc dù mức tiêu hao nhiên liệu của máy xăng sẽ cao hơn máy dầu, nhưng đổi lại bạn có chi phí bảo dưỡng rẻ hơn và quan trọng nhất là sự thư thái của mọi thành viên trong gia đình trên mỗi chuyến đi.
KẾT LUẬN
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4x4 không phải là chiếc xe sang trọng nhất, nhưng là chiếc SUV vững chãi và tin cậy nhất để đồng hành cùng bạn từ công việc đến những chuyến du lịch cùng gia đình.
Thư viện
Vận hành
Hộp số
Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển số nhịp nhàng, tăng tốc tốt hơn, vận hành mượt mà hơn, và tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Hệ thống treo
Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc,cho cảm giác lái êm mượt dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.
Khung gầm
Khung gầm kiên cố, chắc chắn, đích thực là chiếc SUV đẳng cấp.
Chế độ lái
Tuỳ vào hành trình di chuyển, chủ sở hữu có thể chọn chế độ ECO giúp tối ưu hóa tính năng tiết kiệm nhiên liệu; và chế độ POWER giúp tối ưu hóa tính năng vận hành (vượt xe, vượt dốc, chở tải).
Hệ thống gài cầu điện tử
Vận hành mạnh mẽ mà vẫn tiện nghi và dễ sử dụng với cơ chế gài cầu điện. Bên cạnh đó, tính năng khóa vi sai cầu sau giúp khách hàng trải nghiệm cảm giác chinh phục với những cung đường địa hình khó khăn.
Động cơ (2TR)
2 phiên bản nhập khẩu 2.7L được trang bị động cơ xăng 2TR-FE cải tiến, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van, trục cam kép, VVT-I kép, đảm bảo tính năng vận hành êm ái và dễ dàng. Hệ thống van phối khí thông minh VVT-i kép là một tiến bộ bậc nhất trong việc tiết kiệm nhiên liệu và khả năng nhanh chóng đạt tốc độ cao và an toàn ngay khi xuất phát.An toàn
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.
Hệ thống túi khí
Fortuner thế hệ đột phá được trang bị hệ thống túi khí hiện đại giúp giảm thiểu tối đa chấn thương cho người lái và hành khách trong trường hợp không may xảy ra va chạm.
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Khi được kích hoạt bằng cách đạp phanh dứt khoát, hệ thống chống bó cứng phanh ABS sẽ tự động nhấp nhả phanh liên tục, giúp các bánh xe không bị bó cứng, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe tránh chướng ngại vật và đảm bảo ổn định thân xe.
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống VSC kiểm soát công suất động cơ và phân bổ lực phanh hợp lý tới từng bánh xe, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mất lái và trượt bánh xe đặc biệt trên các cung đường trơn trượt hay khi vào cua gấp.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác ộng phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.
Hệ thống kiểm soát móc kéo
Hệ thống kiểm soát móc kéo giúp đảm bảo tính ma sát của bề mặt lốp xe với mặt đường giúp tăng cường khả năng ổn định thân xe khi kéo thêm móc phía sau.
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống tác động lên công suất động cơ và lực phanh ở mỗi bánh xe, nhờ đó giúp chiếc xe có thể dễ dàng tăng tốc và khởi hành rên đường trơn trượt.
Tính năng nháy đèn khi phanh khẩn cấp (EBS)
Đèn cảnh báo nguy hiểm của xe sẽ tự động nháy sáng trong tình huống người lái phanh gấp. Nhờ đó sẽ cảnh báo cho các xe phía sau kịp thời xử lý để tránh xảy ra va chạm.
Đèn báo phanh trên cao
Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.
Camera toàn cảnh 360
Camera toàn cảnh 360 được trang bị trên 2 phiên bản Legender và phiên bản 2.8L tiêu chuẩn, gồm 4 camera (trước, sau, trái, phải) hỗ trợ lái xe an toàn, tránh bị va chạm, trầy xước xe khi di chuyển hay đỗ xe tại các khu vực hẹp.Thông số kỹ thuật
| Loại động cơ | Xăng 2.7L 2TR-FE, 4 xi-lanh thẳng hàng |
|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 2.694 cc |
| Công suất tối đa | 164 mã lực tại 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 245 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 6 cấp (6AT) |
| Dẫn động | 4 bánh toàn thời gian (4WD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình | 11,1 lít/100 km |
| Kích thước (D x R x C) | 4.795 x 1.855 x 1.835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.745 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 279 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Ghế lái chỉnh điện | 8 hướng |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Da cao cấp |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch |
| Kết nối | Apple CarPlay/Android Auto |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Đèn chiếu xa/gần | LED Bi-Beam |
|---|---|
| Đèn sương mù | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Mâm xe | Hợp kim 18 inch |
| Lốp xe | 265/60R18 |
<tr
::contentReference[oaicite:8]{index=8}
| Hệ thống phanh | ABS, EBD, BA |
|---|---|
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống phanh | ABS, EBD, BA |
|---|---|
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Camera lùi | Có |

