Tổng quan
Trong kỷ nguyên của xe Hybrid, Toyota Camry 2.0Q 2026 vẫn giữ cho mình một vị thế riêng biệt. Đây là phiên bản thuần máy xăng duy nhất trong dòng sản phẩm mới, dành riêng cho những khách hàng yêu thích sự vận hành truyền thống, bền bỉ nhưng vẫn đòi hỏi những tiêu chuẩn sang trọng khắt khe nhất.
Thiết kế Camry 2.0Q: Uy thế của người dẫn đầu
Camry 2025 không còn vẻ trung tính đơn thuần mà đã lột xác với ngôn ngữ thiết kế mới.
-
Diện mạo: Lưới tản nhiệt mở rộng với các nan ngang mạ chrome tinh tế, kết hợp cụm đèn LED Projector sắc sảo tạo nên gương mặt quyền lực.
-
Thân xe: Những đường gân dập nổi kéo dài cùng bộ mâm hợp kim 18 inch đa chấu tạo vẻ vững chãi, lịch lãm khi lăn bánh trên phố.
Nội thất "Boss": Nơi sự tiện nghi được ưu tiên hàng đầu
Bước vào khoang lái của Camry 2.0Q, bạn sẽ cảm nhận ngay không gian dành cho "Chủ nhân".
-
Sự tỉ mỉ: Ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, giúp bạn luôn có tư thế lái thoải mái nhất.
-
Công nghệ số: Màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch sắc nét, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, mang cả thế giới giải trí vào cabin.
-
Tiện nghi hàng ghế sau: Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập, cho phép mỗi hành khách tự điều chỉnh nhiệt độ theo ý muốn – một trang bị hiếm thấy ở các đối thủ cùng tầm giá.
Động cơ Dynamic Force: Hiệu suất cao, tiêu thụ thấp
Sức mạnh của Camry 2.0Q đến từ khối động cơ Dynamic Force 2.0L mới nhất.
-
Vận hành: Công suất 170 mã lực cùng mô-men xoắn 202 Nm giúp xe tăng tốc mượt mà, tĩnh lặng.
-
Tiết kiệm: Nhờ hộp số Direct Shift-CVT, xe đạt mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, chỉ khoảng $5.9L/100km$ đường hỗn hợp – con số lý tưởng cho một chiếc sedan hạng D bề thế.
An toàn chủ động TSS 3.0: Bảo vệ toàn diện
Camry 2.0Q 2025 được trang bị gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense 3.0 mới nhất, giúp bạn tự tin trên mọi hành trình:
-
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp.
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Full-speed Range DRCC).
-
Hệ thống hỗ trợ giữ làn và cảnh báo chệch làn đường.
-
Camera 360 độ và 7 túi khí bảo vệ tối đa cho mọi hành khách.
Kết luận
Toyota Camry 2.0Q 2025 không chỉ là một chiếc xe, mà là lời khẳng định cho sự thành đạt và gu thẩm mỹ tinh tế của chủ nhân.Thư viện
Vận hành
Hệ thống túi khí
Hệ thống 7 túi khí được phân bổ ở các vị trí trọng yếu, đảm bảo sự an toàn của hành khách trong suốt hành trình
Hệ thống chỗ ngồi
Khoang hành khách được thiết kế rộng rãi, tối ưu không gian
Định hướng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA)
Với triết lý tạo ra những chiếc xe tốt hơn bao giờ hết, Thông qua định hướng TNGA, Toyota đã thiết kê lại toàn bộ cấu trúc khung gầm, củng cố nền tảng cốt lõi và mang lại khả năng vận hành tuyệt vời hơn cho khách hàng. 03 lợi ích mà TNGA mang lại bao gồm: 1. Tính linh hoạt, 2. Tính ổn định, 3. Tầm quan sát
Động cơ
Song song với công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5, động cơ xăng cũng được nâng cấp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu, hướng đến giảm phát thải, đem lại trải nghiệm lái đầy hứng khởi
Hệ thống phanh
Với triết lý thiết kế định hướng toàn cầu mới của Toyota, hệ thống phanh hỗ trợ tăng tính linh hoạt, tạo trải nghiệm lái thoải mái cho người dùngAn toàn
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người láiThông số kỹ thuật
| Thông số | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L Dynamic Force | 2.5L Hybrid | 2.5L Hybrid |
| Công suất cực đại (HP/rpm) | 170 / 6,600 | 184 / 5,700 | 184 / 5,700 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 206 / 4,000 – 4,900 | 221 / 3,600 – 5,200 | 221 / 3,600 – 5,200 |
| Hộp số | CVT | E-CVT | E-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Double Wishbone | Double Wishbone | Double Wishbone |
| Kích thước lốp | 235/45R18 | 235/45R18 | 235/45R18 |
| Thông số | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế hành khách phía trước | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch | Cảm ứng 12.3 inch | Cảm ứng 12.3 inch |
| Âm thanh | 9 loa JBL | 9 loa JBL | 9 loa JBL |
| Hệ thống kết nối | Apple CarPlay, Android Auto | Apple CarPlay, Android Auto | Apple CarPlay, Android Auto |
| Màn đa thông tin | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch |
| Làm mát ghế | Không | Có | Có |
| Thông số | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4915 x 1840 x 1445 mm | 4915 x 1840 x 1445 mm | 4915 x 1840 x 1445 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2825 mm | 2825 mm | 2825 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm | 140 mm | 140 mm |
| Đèn trước | LED projector | LED projector | LED projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Ống xả | Đơn | Kép | Kép |
| Tiện nghi | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Cửa số trời | Có | Có | Toàn cảnh |
| Rèm che nắng kính sau | Có | Có | Có |
| Hệ thống lọc ion âm | Không | Không | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | 7 inch TFT | 7 inch TFT | 7 inch TFT |
| Cửa sổ trời | Không có | Không có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| HUD | Có | Có | Có |
| Tính năng an toàn | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Hệ thống phanh | ABS, EBD, BA | ABS, EBD, BA | ABS, EBD, BA |
| Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
| Hệ thống hỗ trợ lái xe | VSC, TRC | VSC, TRC | VSC, TRC, LDA, LTA |
| Hệ thống cảnh báo va chạm | Cảnh báo va chạm trước | Cảnh báo va chạm trước | Cảnh báo va chạm trước, phanh tự động |
| Toyota safety sense | PCS, LDA, LTA, DRCC, AHD | PCS, LDA, LTA, DRCC, AHD | PCS, LDA, LTA, DRCC, AHD |
| Cảm biến đỗ xe | 8 cảm biến | 8 cảm biến | 8 cảm biến |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Không có | Không có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Có |

