Tổng quan
Trong thế giới sedan hạng D, Toyota Camry 2.5 HEV TOP 2026 không chỉ đơn thuần là một phiên bản nâng cấp. Đây là lời khẳng định về một lối sống bền vững, đẳng cấp và dẫn đầu xu hướng. Sự kết hợp giữa sự sang trọng truyền thống và công nghệ Hybrid tiên tiến đã tạo nên một chuẩn mực mới cho dòng xe doanh nhân tại Việt Nam.
Động cơ Hybrid thế hệ mới: Mạnh mẽ, êm ái và siêu tiết kiệm
Khác biệt lớn nhất của phiên bản TOP chính là khối động cơ Hybrid mạnh mẽ với tổng công suất lên tới 211 mã lực.
-
Sự tĩnh lặng: Xe khởi động và di chuyển ở tốc độ thấp hoàn toàn bằng điện, mang lại không gian yên tĩnh tuyệt đối cho những cuộc điện thoại quan trọng của doanh nhân.
-
Hiệu quả kinh tế: Với mức tiêu thụ chỉ 4.2L/100km, Camry HEV tự tin vượt mặt các dòng xe nhỏ nhất về khả năng tiết kiệm xăng, dù sở hữu thân hình bề thế.
-
Thân thiện môi trường: Giảm phát thải tối đa, khẳng định trách nhiệm với cộng đồng của chủ sở hữu.
Ngoại thất sắc sảo: Diện mạo của người dẫn đầu
Camry 2.5 HEV TOP 2026 sở hữu vẻ ngoài đầy uy lực nhưng không kém phần thanh thoát.
-
Lưới tản nhiệt thiết kế mới mở rộng sang hai bên, tạo trọng tâm thấp và vững chãi.
-
Cụm đèn LED Projector thông minh kết hợp cùng mâm hợp kim 18 inch đa chấu tạo nên một tổng thể lịch lãm, thu hút mọi ánh nhìn ngay khi xuất hiện tại sảnh khách sạn hay công sở.
Nội thất hạng Business Class: Nơi sự tiện nghi phục vụ giác quan
Khoang cabin của Camry HEV TOP được thiết kế như một phòng chờ hạng thương gia:
-
Trải nghiệm số: Màn hình cảm ứng 12.3 inch sắc nét, tích hợp hệ thống bản đồ và giải trí thông minh.
-
Âm thanh đỉnh cao: Hệ thống 9 loa JBL biến khoang lái thành một rạp hát di động thực thụ.
-
Hàng ghế "Boss": Hàng ghế sau có khả năng ngả lưng chỉnh điện, tích hợp bảng điều khiển cảm ứng tại bệ tỳ tay – giúp chủ nhân hoàn toàn làm chủ không gian thư giãn của mình.
-
Không khí thuần khiết: Công nghệ Nanoe™ X giúp tiêu diệt vi khuẩn và khử mùi, bảo vệ sức khỏe tuyệt đối cho người ngồi trong xe.
An tâm tuyệt đối với Toyota Safety Sense 3.0
Sự an toàn của bạn là ưu tiên cao nhất. Gói công nghệ TSS 3.0 trên Camry HEV TOP hoạt động như một "vệ sĩ" tận tâm:
-
Cảnh báo tiền va chạm và hỗ trợ phanh tự động.
-
Kiểm soát hành trình thích ứng, giúp những chuyến đi tỉnh trở nên nhẹ nhàng hơn bao giờ hết.
-
Camera 360 độ sắc nét cùng hệ thống cảnh báo điểm mù, giúp bạn làm chủ hoàn toàn mọi tình huống giao thông.
Kết luận: Vị thế của sự lựa chọn thông thái
Với mức giá lăn bánh khoảng 1.53 tỷ đồng, Toyota Camry 2.5 HEV TOP không dành cho số đông. Nó dành cho những người thành đạt yêu thích sự bền bỉ của Toyota nhưng đòi hỏi những công nghệ cao cấp nhất và một trải nghiệm vận hành khác biệt.
Thư viện
Vận hành
Hệ thống túi khí
Hệ thống 7 túi khí được phân bổ ở các vị trí trọng yếu, đảm bảo sự an toàn của hành khách trong suốt hành trình
Hệ thống chỗ ngồi
Khoang hành khách được thiết kế rộng rãi, tối ưu không gian
Định hướng thiết kế toàn cầu mới của Toyota (TNGA)
Với triết lý tạo ra những chiếc xe tốt hơn bao giờ hết, Thông qua định hướng TNGA, Toyota đã thiết kê lại toàn bộ cấu trúc khung gầm, củng cố nền tảng cốt lõi và mang lại khả năng vận hành tuyệt vời hơn cho khách hàng. 03 lợi ích mà TNGA mang lại bao gồm: 1. Tính linh hoạt, 2. Tính ổn định, 3. Tầm quan sát
Động cơ
Song song với công nghệ Hybrid thế hệ thứ 5, động cơ xăng cũng được nâng cấp nhằm tối ưu hóa việc sử dụng nhiên liệu, hướng đến giảm phát thải, đem lại trải nghiệm lái đầy hứng khởi
Hệ thống phanh
Với triết lý thiết kế định hướng toàn cầu mới của Toyota, hệ thống phanh hỗ trợ tăng tính linh hoạt, tạo trải nghiệm lái thoải mái cho người dùngAn toàn
Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Phát hiện ánh sáng của xe phía trước và tự động điều chỉnh đèn pha ở chế độ chiếu gần hoặc chiếu xa.
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Hệ thống phát hiện các xe di chuyển đến gần vùng khó quan sát và đưa ra cảnh báo cho người láiThông số kỹ thuật
| Thông số | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L Dynamic Force | 2.5L Hybrid | 2.5L Hybrid |
| Công suất cực đại (HP/rpm) | 170 / 6,600 | 184 / 5,700 | 184 / 5,700 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 206 / 4,000 – 4,900 | 221 / 3,600 – 5,200 | 221 / 3,600 – 5,200 |
| Hộp số | CVT | E-CVT | E-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Double Wishbone | Double Wishbone | Double Wishbone |
| Kích thước lốp | 235/45R18 | 235/45R18 | 235/45R18 |
| Thông số | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Ghế hành khách phía trước | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 3 vùng | Tự động 3 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch | Cảm ứng 12.3 inch | Cảm ứng 12.3 inch |
| Âm thanh | 9 loa JBL | 9 loa JBL | 9 loa JBL |
| Hệ thống kết nối | Apple CarPlay, Android Auto | Apple CarPlay, Android Auto | Apple CarPlay, Android Auto |
| Màn đa thông tin | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch | TFT 12,3 inch |
| Làm mát ghế | Không | Có | Có |
| Thông số | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4915 x 1840 x 1445 mm | 4915 x 1840 x 1445 mm | 4915 x 1840 x 1445 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2825 mm | 2825 mm | 2825 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm | 140 mm | 140 mm |
| Đèn trước | LED projector | LED projector | LED projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Ống xả | Đơn | Kép | Kép |
| Tiện nghi | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Cửa số trời | Có | Có | Toàn cảnh |
| Rèm che nắng kính sau | Có | Có | Có |
| Hệ thống lọc ion âm | Không | Không | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | 7 inch TFT | 7 inch TFT | 7 inch TFT |
| Cửa sổ trời | Không có | Không có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có |
| HUD | Có | Có | Có |
| Tính năng an toàn | Camry 2.0Q | Camry 2.5 HEV Mid | Camry 2.5 HEV Top |
|---|---|---|---|
| Hệ thống phanh | ABS, EBD, BA | ABS, EBD, BA | ABS, EBD, BA |
| Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
| Hệ thống hỗ trợ lái xe | VSC, TRC | VSC, TRC | VSC, TRC, LDA, LTA |
| Hệ thống cảnh báo va chạm | Cảnh báo va chạm trước | Cảnh báo va chạm trước | Cảnh báo va chạm trước, phanh tự động |
| Toyota safety sense | PCS, LDA, LTA, DRCC, AHD | PCS, LDA, LTA, DRCC, AHD | PCS, LDA, LTA, DRCC, AHD |
| Cảm biến đỗ xe | 8 cảm biến | 8 cảm biến | 8 cảm biến |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Không có | Không có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Có |

